rết tơ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật không xương sống, thân dài, có nhiều đốt: "rết tơ" chỉ một loài động vật thuộc lớp Symphyla, thân hình nhỏ, mảnh, màu trắng hoặc vàng nhạt, có nhiều chân ngắn và mảnh như tơ, thường sống trong đất ẩm, dưới lá mục hoặc trong hang tối.
- Phân biệt với rết thông thường: "rết tơ" có kích thước nhỏ hơn nhiều so với rết, chân mảnh và không có nọc độc mạnh, thường vô hại với con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà tôi có nhiều rết tơ sống dưới đám lá mục. (Loài động vật nhỏ, thân dài, nhiều chân xuất hiện trong môi trường ẩm.)
- Rết tơ thường bị nhầm với rết con vì hình dáng tương tự. (Người ta hay lẫn lộn rết tơ với các loài rết khác do ngoại hình giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rết tơ trong hệ sinh thái": vai trò của rết tơ trong việc phân hủy chất hữu cơ trong đất.
- Rết tơ góp phần làm tơi xốp đất và phân hủy xác lá. (Chúng giúp cải thiện chất lượng đất.)
- "phân biệt rết tơ và rết": cách nhận dạng dựa trên kích thước và đặc điểm chân.
- Rết tơ có chân mảnh hơn và thân nhỏ hơn rết thường. (Điểm khác biệt chính giúp phân loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Rết (danh từ): động vật chân khớp, thân dài, có nọc độc, thường lớn hơn rết tơ.
- Rết cắn rất đau vì có nọc độc. (Khác với rết tơ vô hại.)
- Tơ (danh từ): sợi nhỏ, mảnh, thường dùng để chỉ chân của rết tơ.
- Chân của rết tơ mảnh như tơ. (Đặc điểm tạo nên tên gọi.)
Từ đồng nghĩa
- Rết nhỏ: chỉ rết có kích thước nhỏ, nhưng không chính xác bằng "rết tơ" vì "rết tơ" là tên riêng của một loài.
- Symphyle: tên khoa học (lớp Symphyla), dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành động vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "rết tơ" do đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng trong văn nói:
- Nhỏ như rết tơ: so sánh với kích thước rất nhỏ.
- Cái lỗ này nhỏ như rết tơ, khó mà chui qua. (Rất nhỏ hẹp.)